Bài này thuộc khoá TOEIC Listening Part 1–4, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Các cách diễn đạt tương lai.
Sắp xếp Chuyến công tác và Khách sạn
Luyện nghe đoạn hội thoại công vụ về đặt vé máy bay, xác nhận phòng khách sạn và xử lý xung đột lịch trình.
Business Travel and Itinerary ArrangementsLISTENING14 phút+20 XP6 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Từ vựng và ngữ cảnh chuyến đi công tác
Hội thoại về công tác (business travel) thường nhắc tới phương tiện di chuyển (flight, train), chỗ ở (lodging, hotel booking) và lịch trình di chuyển (itinerary). Bạn cần chú ý chi tiết về ngày khởi hành (departure date), việc đặt phòng (reservation) và thanh toán hoàn tiền (reimbursement).
Xử lý các tình huống thay đổi lịch trình
Trong bài thi, chuyến đi thường phát sinh sự cố như chuyến bay kín chỗ (fully booked) hoặc lịch hội nghị thay đổi (schedule conflict). Diễn giả thường dùng câu hỏi gợi ý giải pháp: Why don't we book an earlier flight? hoặc Would you prefer a hotel near the convention center?.
Các cách diễn đạt tương lai
Future formsA25 quy tắc
will, be going to, hiện tại tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
itinerary/aɪˈtɪnərəri/
NOUN
Lịch trình chuyến đi
“The travel agent handed us the travel itinerary.”
accommodation/əˌkɑːməˈdeɪʃn/
NOUN
Chỗ ở
“The price for the holiday includes flights and accommodation.”
departure/dɪˈpɑːrtʃər/
NOUN
Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
reimburse/ˌriːɪmˈbɜːs/
VERB
Hoàn trả tiền (chi phí đã ứng trước)
“The company will reimburse your travel expenses.”
conference/ˈkɑːnfərəns/
NOUN
hội nghị
“The medical conference is held in Chicago.”
reserve/rɪˈzɜːrv/
VERB
đặt trước (chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé)
“I need to reserve a table for tonight.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Why hasn't the man booked his flight yet?
2. MULTIPLE_CHOICE
What hotel does Rachel recommend?
3. FILL_BLANK
Keep all your meal receipts so the finance office can ___ you later.
4. FILL_BLANK
The flight's estimated time of ___ is 8:30 AM.
5. LISTENING
What will Mark do immediately after booking his room?
6. SPEAKING
Nhắc nhở đồng nghiệp về việc công ty có giá ưu đãi: 'Our corporate rate applies to the Grand Plaza Hotel.'