Tiểu từ 'Off' và 'Over' trong quản lý rủi ro
Sử dụng cụm động từ với 'off' và 'over' để nói về việc trì hoãn, vượt qua khó khăn và nghiên cứu kỹ lưỡng.
Ngăn chặn và Vượt qua (Averting & Sustaining)
Trong quản lý rủi ro, chúng ta thường phải ngăn chặn điều xấu xảy ra hoặc tìm cách cầm cự qua giai đoạn khó khăn.
- stave off: Ngăn chặn, đẩy lùi một điều tồi tệ (như phá sản, bệnh tật).
Ví dụ: The company secured a loan to stave off bankruptcy.
- tide over: Giúp ai đó vượt qua thời kỳ khó khăn (thường là bằng cách cung cấp tiền).
Ví dụ: Can you lend me £50 to tide me over until payday?
Trì hoãn và Nghiên cứu (Postponing & Studying)
Các cụm từ với over thường liên quan đến thời gian kéo dài hoặc sự bao quát, lặp lại.
- hold over: Trì hoãn một việc sang thời điểm khác.
Ví dụ: The meeting has been held over until next week.
- pore over: Nghiên cứu, đọc rất kỹ lưỡng một tài liệu.
Ví dụ: The auditors pored over the financial statements.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Ngăn chặn, đẩy lùi (một điều tồi tệ)
“We were able to stave off disaster.”
Giúp ai đó vượt qua giai đoạn thiếu thốn tạm thời
“This small loan will tide us over until next month.”
Trì hoãn, dời lại
“The discussion was held over until the next meeting.”
Nghiên cứu, đọc kỹ lưỡng
“She spends her evenings poring over historical manuscripts.”
lấp liếm, tìm cách che đậy khuyết điểm hoặc sự thật khó chịu
“The annual summary glossed over the plummeting quarterly profits.”
mạo nhận, đánh tráo đồ giả làm đồ xịn
“The scammer tried to pass off fake silver coins as genuine antiques.”
Which phrasal verb means 'to study a document carefully'?
The central bank intervened to ___ off an economic crisis.
The politician tried to ___ over the scandal during his speech.
We will have to ___ over this agenda item until tomorrow's session.
How did the event occur according to the audio?
Hãy đọc to câu sau để luyện tập phát âm:
