Tiểu từ 'Down' trong đàm phán và chính sách
Các cụm động từ với 'down' dùng để diễn đạt sự kiểm soát, giảm nhẹ hoặc thiết lập nguyên tắc trong môi trường chuyên nghiệp.
Sự kiểm soát và hạn chế (Control & Restriction)
Tiểu từ down thường mang ý nghĩa đè nén, kiểm soát chặt chẽ hoặc làm chậm tiến trình.
- clamp down on: Áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn điều gì.
Ví dụ: The government is clamping down on tax evasion.
- bog down: Làm chậm lại, cản trở tiến độ (thường dùng ở dạng bị động be bogged down).
Ví dụ: The negotiations got bogged down in technical details.
Điều chỉnh và thiết lập (Adjustment & Establishment)
Ngoài ra, down còn dùng để chỉ việc làm giảm cường độ của một văn bản hoặc thiết lập các quy tắc cố định.
- water down: Làm cho một đề xuất, dự luật trở nên yếu đi, bớt khắt khe hơn.
Ví dụ: The new regulations were watered down after lobbying from corporations.
- lay down: Thiết lập quy tắc, luật lệ một cách dứt khoát.
Ví dụ: The contract lays down strict penalties for delays.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Kiểm soát chặt chẽ, trừng trị thẳng tay
“The authorities are clamping down on illegal parking.”
Làm sa lầy, làm chậm tiến độ
“Try not to get bogged down in minor details.”
Làm cho (một tài liệu, đạo luật) bớt khắt khe, pha loãng
“The original bill was significantly watered down by the Senate.”
Thiết lập (luật lệ, nguyên tắc)
“The UN charter lays down the principles of international law.”
Trói buộc, hạn chế sự tự do hành động
“I don't want to tie you down with too many administrative tasks.”
từ chức
“The CEO decided to step down due to health reasons.”
Which phrasal verb means 'to officially establish a rule'?
The government is trying to clamp ___ on financial fraud.
The committee decided to ___ the proposal to make it acceptable to everyone.
The CEO will ___ down next month due to health issues.
What happened to the negotiations according to the audio?
Hãy đọc to câu sau để luyện tập phát âm:
