Bài này thuộc khoá Thang nghe có dẫn dắt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Thì hiện tại tiếp diễn.

Nghe thông báo tại sân bay
Phân biệt mã hiệu chuyến bay, cửa khởi hành và nhận biết thay đổi giờ bay khẩn cấp.
Listening to Flight AnnouncementsLISTENING15 phút+20 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Mẫu câu phát thanh tại sân bay
Các thông báo công cộng ở sân bay thường theo trình tự chuẩn:
1. Kêu gọi chú ý: Attention all passengers on flight... (Xin hành khách trên chuyến bay... lưu ý)
2. Hành động hiện tại: is now boarding (hiện đang lên máy bay), is now delayed (hiện đang bị hoãn)
3. Địa điểm: Gate number [số] (Cửa số...)
Cách phát âm mã hiệu và số cửa
Trong tiếng Anh sân bay:
- Chữ cái được đọc tách rời: VN 302 đọc là /ˌviː ˈen θriː oʊ tuː/.
- Số 0 thường đọc là oh (/oʊ/) thay vì zero.
Thì hiện tại tiếp diễn
Present continuousA11 quy tắc
Hành động đang diễn ra và kế hoạch gần.
passenger /ˈpæsɪndʒər/
NOUNHành khách
“All passengers must show their boarding passes.”
boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ pæs/
NOUNthẻ lên máy bay
“Keep your boarding pass with your passport.”
cửa ra máy bay
“Our flight leaves from gate B6.”
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
hộ chiếu
“Keep your passport safe.”
inspection /ɪnˈspekʃn/
NOUNsự kiểm tra, thanh tra
“Have your documents ready for security inspection.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Chuyến bay trong đoạn hội thoại bay đến thành phố nào?
2. FILL_BLANK
Flight VN 240 is now ___ at Gate 6.
Theo thông báo, cửa lên máy bay mới là cửa số mấy?
4. MULTIPLE_CHOICE
Hành khách cần chuẩn bị sẵn những gì trước khi vào cửa?
Luyện nói câu thông báo cửa ra máy bay: 'Chuyến bay của chúng ta đang lên máy bay tại Cửa 12.'