
Nghe hướng dẫn tại phòng khám
Nắm bắt các chỉ dẫn dùng thuốc, lời khuyên y tế và thời gian tái khám.
Nghe cả đoạnlượt 1/7
Từ vựng chỉ dẫn y tế thường gặp
Bác sĩ và dược sĩ hay dùng các cụm từ chỉ tần suất và liều lượng:
- take this medicine (uống thuốc này)
- after meals (sau bữa ăn) / before bedtime (trước giờ ngủ)
- twice a day (hai lần một ngày)
Ví dụ:
- You should take one pill twice a day after meals. (Bạn nên uống một viên hai lần mỗi ngày sau ăn.)
Nghe lời khuyên với modal verb 'should'
Bác sĩ thường đưa ra chỉ định dưới dạng lời khuyên nhẹ nhàng:
- You should rest for two days. (Bạn nên nghỉ ngơi trong hai ngày.)
- You shouldn't drink cold water. (Bạn không nên uống nước lạnh.)
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
symptom /ˈsɪmptəm/
NOUNtriệu chứng bệnh
“Fever is a common symptom of the flu.”
throat /θroʊt/
NOUNcổ họng
“My throat hurts when I swallow.”
fever /ˈfiːvər/
NOUNcơn sốt
“He has a fever today.”
tablet /ˈtæblət/
NOUNviên thuốc nén
“Take one tablet with water.”
examine /ɪɡˈzæmɪn/
VERBkhám bệnh, kiểm tra
“The doctor will examine your throat now.”
twice /twaɪs/
ADVhai lần
“Brush your teeth twice a day.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân uống thuốc vào lúc nào?
2. FILL_BLANK
You ___ rest at home for two days.
3. LISTENING
Bệnh nhân cần làm gì theo lời căn dặn trong đoạn băng?
4. MULTIPLE_CHOICE
Khi nào bệnh nhân cần quay lại phòng khám?
5. SPEAKING
Nói lời khuyên sau bằng tiếng Anh: 'Bạn nên uống thuốc này hai lần một ngày.'
