Bài này thuộc khoá Thang nghe có dẫn dắt , được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Thì hiện tại hoàn thành .
Đánh giá trải nghiệm và sở thích Luyện nghe hiểu các đánh giá chi tiết về sự kiện và chuyến đi bằng thì hiện tại hoàn thành.
Evaluating Past Experiences LISTENING 15 phút +20 XP 8 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Hội thoại8 Bài giảng2 Ngữ pháp1 Từ vựng6 Luyện tập6
Minh US · nam Sarah, have you collected the feedback from yesterday's leadership workshop? Sarah, bạn đã thu thập phản hồi từ buổi hội thảo lãnh đạo hôm qua chưa? Sarah UK · nữ Yes, I have already reviewed all thirty evaluation forms. Rồi, mình đã xem qua toàn bộ ba mươi phiếu đánh giá rồi. Minh US · nam Great! Overall, what have the participants said about the guest speaker? Tuyệt quá! Nhìn chung thì người tham dự nhận xét thế nào về diễn giả khách mời? Sarah UK · nữ Most people said his presentation exceeded their expectations. It was truly memorable. Phần lớn mọi người nói bài thuyết trình của ông ấy vượt ngoài kỳ vọng. Thực sự rất đáng nhớ. Minh US · nam Did anyone mention any problems with the venue or catering? Có ai phàn nàn gì về địa điểm hay phần ăn uống không? Sarah UK · nữ A few attendees felt the lunch break was too rushed, but nobody complained about the food quality. Một vài người tham dự cảm thấy giờ nghỉ trưa hơi vội, nhưng không ai phàn nàn về chất lượng đồ ăn. Minh US · nam That is reasonable. We have never arranged such a packed agenda before. Điều đó hợp lý thôi. Trước giờ chúng ta chưa từng sắp xếp lịch trình dày đặc như vậy. Sarah UK · nữ Next time, if we extend the discussion session, the outcome will be even better. Lần tới nếu kéo dài thêm phiên thảo luận, kết quả chắc chắn sẽ còn tốt hơn nữa. Nhận diện thì Hiện tại hoàn thành trong lời nhận xét Khi người bản xứ đánh giá sự kiện, dịch vụ hoặc địa điểm họ vừa trải nghiệm, họ thường dùng thì Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed) kèm các trạng từ như recently , already , never , hoặc ever .
Ví dụ:
We have visited that conference center twice this year. (Chúng tôi đã đến trung tâm hội nghị đó hai lần trong năm nay.)I haven't seen such a well-organized seminar before. (Tôi chưa từng thấy buổi hội thảo nào tổ chức tốt như thế trước đây.)Hãy tập trung nghe trợ động từ have/has thường bị nói lướt (I've , he's ) và động từ chính dạng quá khứ phân từ.
Bắt từ khóa chỉ quan điểm tích cực và tiêu cực Người nói thường kết hợp trải nghiệm thực tế với tính từ thể hiện cảm xúc:
Tích cực: memorable (đáng nhớ), exceeded expectations (vượt mong đợi), worthwhile (đáng giá). Tiêu cực hoặc góp ý: disappointing (đáng thất vọng), tight schedule (lịch trình gấp), declined (đi xuống). Chú ý các từ nối chuyển hướng như however , although , yet để nắm đúng quan điểm cốt lõi của người nói.
Thì hiện tại hoàn thành Present perfect A2 4 quy tắc
Kinh nghiệm, thay đổi và kết quả còn liên quan hiện tại.
Xem đầy đủ chủ điểm›
ý kiến phản hồi, nhận xét
“Constructive feedback helps employees improve rapidly.”
đáng nhớ, khó quên
“The trip to Da Nang was a memorable experience for our whole team.”
vượt quá
“Do not exceed twenty minutes on the second passage.”
nhìn chung, tổng thể
“Overall, the seminar was very informative and engaging.”
kết quả chung cuộc
“The outcome of the project would be better if we had planned earlier.”
participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
VERB tham gia, góp mặt
“Over fifty employees participated in the training course.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Theo đoạn hội thoại, đa số người tham dự nhận xét như thế nào về diễn giả?
Bài nói vượt xa sự kỳ vọng của họ. Bài nói quá dài và gây buồn ngủ. Nội dung thuyết trình khó hiểu. Họ muốn đổi sang diễn giả khác.
Người nói chia sẻ điều gì về khu nghỉ dưỡng?
Chất lượng dịch vụ giảm sút trong thời gian gần đây. Khu nghỉ dưỡng đã đóng cửa để sửa chữa. Họ chỉ mới đến đó một lần duy nhất. Dịch vụ ăn uống ở đó ngày càng tốt lên.
3. FILL_BLANK
Minh has already ___ the survey regarding the recent workshop.
Kiểm tra
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi chưa từng tham gia sự kiện nào tuyệt vời như vậy.'
5. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu đúng ngữ pháp diễn tả một trải nghiệm chưa từng làm trong quá khứ:
I have never organized an international conference before. I never have organize an international conference before. I have organize never an international conference before. I did never organized an international conference before.
Mặc dù thời gian eo hẹp, thái độ của người tham dự đối với kết quả ra sao?
Họ cảm thấy hài lòng với kết quả đạt được. Họ yêu cầu ban tổ chức bồi thường. Họ từ chối hoàn thành nhiệm vụ. Họ muốn kéo dài chương trình thêm một ngày.
Bài trước Giải thích chuyển hướng nghề nghiệp Bài tiếp theo Mô tả triệu chứng tại phòng khám