
Nhận phòng khách sạn
Luyện kỹ năng nghe tên họ, số phòng và điền biểu mẫu nhận phòng cơ bản.
Nghe cả đoạnlượt 1/7
Hỏi và xác nhận danh tính
Lễ tân thường hỏi họ tên hoặc mã đặt phòng:
- What is your name?: Tên của bạn là gì?
- Under what name?: Đặt phòng dưới tên nào?
- Can I see your passport?: Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
Tính từ sở hữu trong giao tiếp
Chú ý cách dùng tính từ sở hữu khi nói về thông tin cá nhân:
- my name: tên của tôi
- your room: phòng của bạn
- our reservation: đặt chỗ của chúng tôi
Tính từ sở hữu
my, your, his, her, its, our, their đi trước danh từ.
reservation /ˌrezərˈveɪʃn/
NOUNsự đặt chỗ trước, sự đặt phòng trước
“I want to make a reservation for next weekend.”
passport /ˈpæspɔːrt/
NOUNhộ chiếu
“Keep your passport safe.”
key /kiː/
NOUNchìa khóa
“Here is your room key.”
floor /flɔːr/
NOUNtầng nhà, sàn nhà
“My office is on the third floor.”
breakfast /ˈbrekfəst/
NOUNbữa sáng
“Breakfast is ready.”
free /friː/
ADJrảnh / miễn phí
“Are you free this evening?”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Số phòng của Tom là bao nhiêu?
2. MULTIPLE_CHOICE
Bữa sáng được phục vụ trong khung giờ nào?
3. FILL_BLANK
Here is ___ passport. (của tôi)
4. MULTIPLE_CHOICE
Từ 'reservation' nghĩa là gì?
5. SPEAKING
Nói câu xác nhận: 'Here is my passport.'
