
Mua vé xe buýt
Lắng nghe thông tin về giá tiền, loại vé và các câu hỏi thông dụng tại quầy bán vé.
Nghe cả đoạnlượt 1/7
Từ để hỏi thông tin vé
Khi hỏi giá vé và lộ trình, chúng ta dùng các câu hỏi Wh- cơ bản:
- How much is it?: Vé này giá bao nhiêu?
- Which bus goes to...?: Tuyến xe buýt nào đi đến...?
Phân biệt Single và Return
Hệ thống giao thông công cộng thường có 2 loại vé:
- single ticket / one-way ticket: vé một chiều
- return ticket / round-trip ticket: vé khứ hồi
Câu hỏi Wh-
what, where, when, who, why, how.
ticket /ˈtɪkɪt/
NOUNvé
“I booked a plane ticket.”
single /ˈsɪŋɡəl/
ADJđơn, một chiều
“I bought a single ticket.”
return /rɪˈtɜːrn/
VERBđổi / trả lại
“Can I return this shirt?”
dollar /ˈdɑːlər/
NOUNđô la (tiền tệ)
“The coffee costs two dollars.”
change /tʃeɪndʒ/
NOUNtiền thừa, tiền lẻ
“Here is your change, fifty cents.”
cost /kɔːst/
VERBcó giá, tốn
“How much does this shirt cost?”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Vé xe buýt có giá bao nhiêu tiền?
2. MULTIPLE_CHOICE
David chọn loại vé nào?
3. FILL_BLANK
How ___ is a ticket to Central Park?
4. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào đồng nghĩa với 'one-way ticket'?
5. SPEAKING
Nói câu yêu cầu mua một vé: 'A single ticket, please.'
