Bài này thuộc khoá IELTS Writing, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Liên từ và từ nối.
Phân tích biểu đồ kết hợp
Phương pháp xử lý đề bài IELTS Task 1 có hai hoặc nhiều biểu đồ khác loại.
Analyzing Multiple ChartsWRITING20 phút+25 XP8 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/8
Bố cục bài viết cho biểu đồ kết hợp
Dạng bài Multiple Charts thường kết hợp 2 loại biểu đồ (VD: Pie chart + Line graph). Chìa khóa là không mô tả riêng biệt mà phải tìm ra mối liên hệ giữa chúng.
Introduction: Nêu rõ mỗi biểu đồ thể hiện điều gì.
Overview: Viết 2 câu, mỗi câu tóm tắt đặc điểm nổi bật nhất của một biểu đồ.
Body paragraphs: Thường chia làm 2 đoạn, mỗi đoạn mô tả một biểu đồ. Nếu có sự tương quan (correlation) rõ ràng, hãy so sánh chúng với nhau.
Từ nối để liên kết thông tin
Để bài viết mạch lạc, bạn cần sử dụng các liên từ (conjunctions) và trạng từ để thể hiện sự đối lập, tương đồng hoặc bổ sung thông tin.
Đối lập: While, Whereas, In contrast, On the other hand
Tương quan: Similarly, A similar pattern can be seen in...
Bổ sung: Furthermore, Moreover
While the line graph shows a steady increase in temperature, the pie chart illustrates a drop in ice cream sales.
Liên từ và từ nối
Conjunctions and linkersB13 quy tắc
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
synthesize/ˈsɪnθəsaɪz/
VERB
tổng hợp
“The researchers managed to synthesize a new type of polymer.”
whereas/ˌwerˈæz/
CONJ
Trong khi đó (dùng để so sánh đối lập)
“He loves loud music, whereas I prefer peace and quiet.”
correlation/ˌkɔːrəˈleɪʃn/
NOUN
sự tương quan, mối liên hệ tương hỗ
“There is a statistical correlation between income and literacy.”
respectively/rɪˈspektɪvli/
ADV
theo thứ tự lần lượt
“Company A and B earned 10 million and 15 million dollars respectively.”
proportion/prəˈpɔːrʃn/
NOUN
tỷ lệ, tỷ phần
“A significant proportion of participants preferred online learning.”
feature/ˈfiːtʃər/
NOUN
đặc điểm, nét đặc trưng
“You need to match the feature with the correct description.”
Tiến độ luyện tập…
+25 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Liên từ nào sau đây mang nghĩa 'trong khi' dùng để đối chiếu thông tin?
2. FILL_BLANK
The US and the UK produced 50 tons and 30 tons, ___.
3. FILL_BLANK
There is a direct ___ between the two charts regarding age and income.
4. LISTENING
Nghe và chọn từ được nhắc đến để mô tả phần lớn.
5. SPEAKING
Đọc to câu sau: 'Students must learn to synthesize information from multiple charts.'
6. MULTIPLE_CHOICE
Khi viết Overview cho bài Multiple Charts, bạn nên làm gì?