Bài này thuộc khoá Thư viện nghe mỗi ngày , được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu tường thuật .
Phỏng vấn: Xu hướng làm việc từ xa Luyện nghe hiểu phỏng vấn chuyên gia nhân sự về cách đánh giá hiệu suất và duy trì văn hóa doanh nghiệp trong mô hình làm việc kết hợp.
Interview: Remote Work Trends LISTENING 14 phút +20 XP 8 thoại · 7 từ · 6 bài tập
Hội thoại8 Bài giảng2 Ngữ pháp1 Từ vựng7 Luyện tập6
Fiona UK · nữ Welcome back. Today we have Marcus Vance, an HR strategist, discussing how hybrid arrangements impact team productivity. Chào mừng trở lại. Hôm nay chúng ta có Marcus Vance, chuyên gia chiến lược nhân sự, thảo luận về tác động của mô hình làm việc kết hợp đối với năng suất đội ngũ. Marcus US · nam Thanks for having me, Fiona. It is great to be here. Cảm ơn vì đã mời tôi, Fiona. Rất vui được có mặt ở đây. Fiona UK · nữ Many corporate executives claim that full-time office work is essential for company culture. What does data actually indicate? Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp tuyên bố làm việc toàn thời gian tại văn phòng là cốt lõi cho văn hóa công ty. Số liệu thực tế chỉ ra điều gì? Marcus US · nam Recent studies indicate that autonomy significantly enhances output, provided employees have transparent objectives. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng quyền tự chủ nâng cao hiệu suất rõ rệt, miễn là nhân viên có các mục tiêu minh bạch. Fiona UK · nữ But does collaboration suffer when colleagues are not physically in the same room? Nhưng liệu sự cộng tác có bị giảm sút khi đồng nghiệp không ở cùng một phòng không? Marcus US · nam Not necessarily. Structured virtual check-ins often yield better outcomes than unstructured, spontaneous interruptions in open-plan spaces. Không hẳn. Các buổi trao đổi trực tuyến có kế hoạch thường mang lại kết quả tốt hơn những cuộc cắt ngang bộc phát, thiếu quy củ tại văn phòng mở. Fiona UK · nữ What major hurdle do managers still struggle to overcome? Rào cản lớn nào mà các nhà quản lý vẫn đang chật vật vượt qua? Marcus US · nam The primary hurdle remains performance evaluation—moving away from monitoring screen time toward measuring tangible deliverables. Rào cản hàng đầu vẫn là đánh giá hiệu suất—từ bỏ việc theo dõi thời gian bật màn hình để chuyển sang đo lường sản phẩm bàn giao cụ thể. Nhận diện từ báo hiệu quan điểm trong phỏng vấn B2 Trong các bài nghe phỏng vấn trình độ B2, người nói hiếm khi dùng câu đơn giản như I think . Thay vào đó, họ dùng các cấu trúc báo hiệu quan điểm chuyên môn:
Recent studies indicate that... (Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng...)From an operational standpoint,... (Dưới góc độ vận hành,...)The evidence suggests that... (Bằng chứng cho thấy rằng...)Khi nghe thấy các cụm từ này, thông tin nối tiếp thường là luận điểm mấu chốt để trả lời câu hỏi trắc nghiệm.
Cấu trúc tường thuật gián tiếp với động từ chỉ thái độ Người phỏng vấn và khách mời liên tục thuật lại quan điểm của bên thứ ba bằng Reported Speech với động từ tường thuật nâng cao:
Claim (tuyên bố chưa kiểm chứng): Corporate executives claim that office presence drives morale. Argue (lập luận): Economists argue that flexibility reduces turnover. Acknowledge (thừa nhận): Leaders acknowledge that monitoring screen time is counterproductive. Câu tường thuật Reported speech B1 4 quy tắc
Lùi thì, đổi đại từ và trạng ngữ thời gian.
Xem đầy đủ chủ điểm›
quyền tự chủ, sự tự quyết trong công việc
“Employees demonstrate higher engagement when granted autonomy over their schedules.”
collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃn/
NOUN sự cộng tác, làm việc chung
“Effective cross-border collaboration requires reliable digital tools.”
deliverable /dɪˈlɪvərəbl/
NOUN sản phẩm bàn giao, kết quả công việc cụ thể
“Managers should focus on quarterly deliverables instead of daily desk hours.”
chướng ngại vật, rào cản
“Trust issues remain the biggest hurdle in adopting fully remote structures.”
spontaneous /spɑːnˈteɪniəs/
ADJ tự phát, ngẫu hứng
“Spontaneous office chats can spark creative ideas, but they also disrupt deep focus.”
transparent /trænsˈpærənt/
ADJ Trong suốt, nhìn xuyên qua được
“Put small toiletries in a transparent zip bag.”
mang lại, sinh ra (kết quả, lợi nhuận)
“Carefully planned meetings yield more actionable solutions.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Theo Marcus, yếu tố nào giúp quyền tự chủ phát huy tối đa hiệu suất làm việc?
Nhân viên có các mục tiêu rõ ràng, minh bạch Thời lượng ngồi trước máy tính được kiểm tra chặt chẽ Doanh nghiệp hủy bỏ toàn bộ các buổi họp trực tuyến Nhân viên bắt buộc đến văn phòng ba ngày mỗi tuần
2. FILL_BLANK
The manager explained that daily interruptions in open offices seldom ___ productive outcomes.
Kiểm tra
3. MULTIPLE_CHOICE
Từ 'hurdle' trong phát biểu cuối của Marcus đồng nghĩa nhất với từ nào sau đây?
obstacle objective achievement schedule
Người nói muốn truyền đạt thông điệp chính nào về mô hình quản lý hiện đại?
Cần chuyển từ giám sát giờ giấc sang đánh giá kết quả thực tế Phần mềm đo thời gian màn hình là giải pháp hữu hiệu nhất Nhân viên cần nộp báo cáo chi tiết vào cuối mỗi ngày Lãnh đạo nên tăng cường giám sát trực tiếp tại chỗ
5. FILL_BLANK
Leadership must establish ___ objectives so that remote team members understand expectations.
Kiểm tra
Hãy đóng vai người phỏng vấn và tóm tắt lại phát biểu của Marcus: 'Studies indicate that autonomy enhances output when employees have clear goals.'
Bài tiếp theo Kỹ năng thuyết phục và tạo ảnh hưởng không cần quyền lực