Bài này thuộc khoá Thư viện nghe mỗi ngày, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu điều kiện và câu ước.

Phỏng vấn: Tương lai của trí tuệ nhân tạo
Nắm bắt các lập luận phản biện và câu điều kiện giả định khi phỏng vấn nhà nghiên cứu về đạo đức và tính minh bạch của AI.
Interview: The Future of Artificial IntelligenceLISTENING15 phút+20 XP8 thoại · 7 từ · 6 bài tập
Nhận diện câu điều kiện giả định (Second Conditionals) khi dự báo
Khi chuyên gia bàn luận về rủi ro tiềm ẩn hoặc kịch bản giả định trong tương lai, họ thường sử dụng câu điều kiện loại 2:
- If companies failed to audit datasets, historical biases would be amplified.
- If stakeholders understood how automated outcomes were reached, skepticism would diminish.
Cấu trúc này thể hiện quan điểm dự đoán giả định, không phải sự việc đã diễn ra chắc chắn.
Phân biệt giữa Sự thật (Fact) và Suy đoán (Speculation)
Để trả lời đúng các câu hỏi suy luận (Inference Questions) ở band B2, người học cần phân định:
- Fact: Có bằng chứng đo lường thực tế (Data shows that..., It has been established that...).
- Speculation: Nhận định chủ quan hoặc tiên đoán dựa trên xu thế (Inevitably, Presumably, There is potential for...).
Câu điều kiện và câu ước
Conditionals and wishesB15 quy tắc
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
algorithmic /ˌælɡəˈrɪðmɪk/
ADJthuộc về thuật toán
“Algorithmic trading systems execute transactions in fractions of a second.”
oversight /ˈoʊvərsaɪt/
NOUNsự giám sát, kiểm soát
“Independent regulatory oversight prevents abuse of personal customer data.”
định kiến, sự thiên lệch
“Engineers must inspect data inputs to eliminate gender and racial bias.”
bóp nghẹt, kìm hãm
“Excessive bureaucracy can stifle creative problem-solving in start-ups.”
afterthought /ˈæftərθɔːt/
NOUNđiều nghĩ ra sau, sự bổ sung muộn màng
“Data privacy should never be an afterthought when building cloud software.”
paramount /ˈpærəmaʊnt/
ADJtối quan trọng, có tầm quan trọng bậc nhất
“Ensuring patient safety remains of paramount importance during medical trials.”
skepticism /ˈskeptɪsɪzəm/
NOUNsự hoài nghi
“Public skepticism subsided once the audit report was published openly.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Theo Tiến sĩ Thorne, điều gì sẽ xảy ra nếu các tập dữ liệu không được kiểm định kỹ?
2. FILL_BLANK
Building consumer trust is considered of ___ importance for early-stage tech platforms.
3. MULTIPLE_CHOICE
Làm thế nào để quy định khắt khe không bóp nghẹt (stifle) sự đổi mới công nghệ?
Tiến sĩ Aris đưa ra giải pháp gì để giảm bớt sự hoài nghi của công chúng?
5. FILL_BLANK
Without impartial ___, flawed predictive models can harm marginalized communities.
Hãy nói câu sau với ngữ điệu tự tin: 'Transparency is paramount when deploying artificial intelligence in public services.'