Đổi ngày tour và hoàn tiền
Học cách yêu cầu đổi lịch trình, dời ngày khởi hành hoặc xin hoàn tiền vé du lịch.
Yêu cầu dời ngày hoặc hủy dịch vụ
Sử dụng Could I possibly... hoặc I would like to... để thể hiện sự lịch sự khi thay đổi dịch vụ đã thanh toán:
- Could I reschedule my tour for tomorrow? (Tôi có thể dời tour sang ngày mai không?)
- I would like to cancel and request a refund. (Tôi muốn hủy và xin hoàn tiền.)
Hỏi về chính sách hoàn hủy (Cancellation Policy)
Trước khi đổi hoặc hủy vé, cần kiểm tra phí phát sinh bằng các mẫu câu:
- Is there a cancellation fee? (Có mất phí hủy không?)
- Am I eligible for a full refund? (Tôi có đủ điều kiện nhận lại toàn bộ tiền không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
tiền hoàn lại
“Can I ask for a full refund?”
chính sách, quy định
“Please check the refund policy.”
Phí, khoản phí
“How much is the extra fee for heavy bags?”
Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)
“They gave us a meal voucher for the long delay.”
Đủ điều kiện, hợp lệ
“Only correctly spelled words are eligible for scoring.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Is there a cancellation ___ for changing my ticket?"
Could I ___ my ticket to next Friday instead? (dời lịch)
Theo nhân viên, điều kiện để được hoàn tiền 100% là gì?
Hãy nói bằng tiếng Anh: "Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền cho chiếc vé này."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ "at no extra charge" mang nghĩa là gì?
