Nhận diện từ đồng nghĩa và Paraphrasing
Kỹ năng nối tiêu đề dựa trên việc nhận diện các cụm từ được viết lại.
Nguyên tắc Paraphrasing
IELTS Reading hiếm khi dùng lại chính xác từ vựng trong bài đọc cho tiêu đề. Nếu bạn thấy một tiêu đề chứa y hệt từ trong đoạn văn, đó thường là bẫy (distractor).
Cần tìm sự tương đồng về ý nghĩa, không phải hình thức.
Các dạng Paraphrase phổ biến
1. Từ đồng nghĩa (Synonyms): global warming -> climate change.
2. Đổi từ loại (Word class): develop (động từ) -> development (danh từ).
3. Khái quát hóa (Abstract nouns): Đoạn văn kể về apples, bananas, oranges -> Tiêu đề dùng từ fruits hoặc dietary options.
diễn đạt lại bằng lời văn hoặc từ ngữ khác
“IELTS recordings constantly paraphrase the cues printed in the question booklet.”
từ đồng nghĩa
“'Subsidize' is often used as a synonym for 'fund' in academic listening.”
tương đương
“Look for phrases with equivalent meanings.”
trừu tượng, khái quát
“Headings often use abstract nouns to summarize details.”
cụ thể
“The paragraph gives concrete examples of the theory.”
tương ứng, khớp
“Ensure the heading corresponds to the core message.”
Nếu tiêu đề chứa các từ giống hệt trong đoạn văn, điều đó thường có nghĩa là gì?
Instead of copying the text, IELTS headings will ___ the main idea using different words.
Lời khuyên của người nói về việc chọn tiêu đề là gì?
Luyện tập nói câu sau, chú ý phát âm từ 'synonyms':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ 'financial difficulties' trong tiêu đề có thể là paraphrase của nhóm từ nào trong đoạn văn?
