
Xin chào, bạn tên gì?
Học cách chào hỏi và giới thiệu tên của mình bằng tiếng Anh.
Cách chào hỏi cơ bản
Trong tiếng Anh, có nhiều cách chào hỏi tùy theo mức độ thân mật:
- Hi! / Hello! — Chào! (thông dụng nhất)
- Hey! — Chào! (thân mật, dùng với bạn bè)
- Good morning / afternoon / evening — Chào buổi sáng / chiều / tối (lịch sự hơn)
Khi gặp ai lần đầu, bạn thường nói:
Nice to meet you! — Rất vui được gặp bạn!
Người kia sẽ đáp:
Nice to meet you too! — Mình cũng rất vui được gặp bạn!
Giới thiệu tên với động từ BE
Để nói tên mình, ta dùng động từ be (am / is / are):
| Chủ ngữ | Động từ BE | Ví dụ |
|---|---|---|
| I | am | I am Lan. |
| You / We / They | are | You are Tom. |
| He / She | is | She is Mai. |
Cách nói tên:
- I'm Minh. (= I am Minh.)
- My name is Minh.
Để hỏi tên ai đó:
- What's your name? — Bạn tên gì?
- What is your name? — (dạng đầy đủ, ít dùng trong hội thoại)
Hỏi và đáp "How are you?"
Sau khi chào, người bản ngữ thường hỏi:
How are you? — Bạn khỏe không?
Các cách trả lời phổ biến:
- I'm fine, thanks. — Mình khỏe, cảm ơn.
- I'm good, thank you. — Mình ổn, cảm ơn.
- Not bad. — Cũng được.
Sau đó, bạn nên hỏi lại:
And you? / How about you? — Còn bạn thì sao?
Động từ be ở hiện tại
Dùng am/is/are để nói về bản thân và người khác.
xin chào
“Hello, nice to meet you.”
tên
“My name is Hoa.”
gặp
“I want to meet your team.”
Khỏe, ổn
“I'm fine, thanks.”
đến từ
“I am from Da Nang.”
Chào buổi sáng
“Good morning, everyone!”
Chọn câu trả lời đúng cho: "What's your name?"
A: Hi! I ___ Anna. (điền dạng đúng của động từ BE)
Chọn dạng đúng: She ___ from Hanoi.
Nghe và chọn câu bạn nghe được:
Hãy giới thiệu tên của bạn bằng tiếng Anh. Nói: Hi, my name is...
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
A: How are you?
B: I'm ___, thanks.
"And you?" nghĩa là gì?
