Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
come in /kʌm ɪn/
A1đi vào trong, bước vào phòng
“Please come in; the door is open.”
greet /ɡriːt/
A2chào hỏi
“He smiled and greeted each guest as they arrived.”
wave /weɪv/
A2vẫy tay
“Linh is waving to Tom.”
