Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
good night /ɡʊd ˈnaɪt/
A1chúc ngủ ngon; lời chia tay buổi tối
“Good night, Minh.”
have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/
A1chúc bạn một ngày tốt lành
“Bye! Have a nice day!”
see you /siː juː/
A1hẹn gặp lại
“Bye, Anna. See you!”
you too /juː tuː/
A1bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại
“Thanks, Anna. You too!”
get going /ɡet ˈɡoʊɪŋ/
A2bắt đầu rời đi; lên đường
“It’s late, so I should get going.”
take care /teɪk ker/
A2giữ gìn sức khỏe; lời chúc thân thiện khi tạm biệt
“Take care, and call me soon.”
head out /hed aʊt/
B1đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
