Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
thanks /θæŋks/
A1Lời cảm ơn
“Thanks for your help!”
pleasure /ˈpleʒər/
A2niềm vui, sự vui lòng
“It was a pleasure to help you.”
response /rɪˈspɒns/
B1câu trả lời hoặc phản ứng lại một sự việc
“The emergency team gave a quick response to the call.”
