BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

bye /baɪ/
A1

tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”

Bye, Mai! See you soon.

fine /faɪn/
A1

Khỏe, ổn

I'm fine, thanks.

thanks /θæŋks/
A1

Lời cảm ơn

Thanks for your help!

politeness /pəˈlaɪtnəs/
B2

sự lịch sự và nhã nhặn

His formal politeness masked a deep dislike for his colleagues.

cordiality /ˌkɔː.diˈæl.ə.ti/
C1

Sự hòa nhã, thái độ thân thiện và lịch sự trong ứng xử xã hội.

Despite their messy divorce, they maintained mutual cordiality for the sake of their son.

salutation /ˌsæljuˈteɪʃn/
C1

lời chào mở đầu

'Dear Ms. Jones' is a standard formal salutation.