BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

bye /baɪ/
A1

tạm biệt; cách nói thân mật của “goodbye”

Bye, Mai! See you soon.

farewell /ferˈwel/
B1

Buổi tiệc chia tay; lời tạm biệt

We organized a farewell party for our manager.

regards /rɪˈɡɑːrdz/
B1

lời chúc/lời chào trân trọng

Best regards, Minh Tran.

benediction /ˌben.ɪˈdɪk.ʃən/
C1

Lời cầu phúc hoặc lời chúc lành trang trọng kết thúc một nghi lễ tôn giáo truyền thống.

The elderly bishop raised his hands to bestow a solemn benediction upon the congregation.

valediction /ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/
C2

Bài diễn văn từ biệt trong buổi lễ bế giảng tốt nghiệp.

His poignant valediction reminded the graduating cohort of their civic responsibilities.