Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
fine /faɪn/
A1Khỏe, ổn
“I'm fine, thanks.”
alright /ɔːlˈraɪt/
B1Ổn thỏa, không có trục trặc trong đời sống cá nhân hoặc tình cảm
“After a few tense hours of silence, the two friends talked things over and felt alright again.”
