Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12.448 từ.
Hình thức du lịch dã ngoại dùng ô tô riêng chở thiết bị cắm trại và sinh hoạt ngoài trời.
“National parks established designated zones with utility hookups to facilitate autocamping.”
Hiện tượng tự xúc tác, trong đó sản phẩm sinh ra lại đóng vai trò là tác nhân thúc đẩy chính phản ứng đó
“The chemical explosion was driven by autocatalysis, rapidly escalating beyond the containment threshold.”
Sự tự kiểm duyệt, hành vi các nhà báo tự ghìm nén bài viết do sợ trừng phạt hoặc áp lực thể chế.
“Fearing regulatory audits, regional newsrooms engaged in creeping autocensorship regarding provincial procurement contracts.”
Sự tự phát tán hạt bằng cơ chế nội tại của chính cây trồng.
“The touch-me-not plant utilizes autochory to launch its ripe seeds several feet away.”
Tình trạng hoặc nguồn gốc bản địa, lâu đời từ chính vùng đất đó.
“Claims of autochthony reinforced the tribe's political sovereignty over the valley.”
Tính năng cơ sở dữ liệu tự động lưu kết quả của mọi câu lệnh SQL ngay sau khi thực thi.
“We disabled autocommit to ensure that the batch insert could be rolled back if an error occurred.”
Quá trình truyền thông tự thân, qua đó một tổ chức hoặc cá nhân gửi thông điệp cho chính mình để củng cố bản sắc.
“Corporate mission manifestos often function as autocommunication, reaffirming internal values rather than persuading outside investors.”
Khả năng của một hệ điều hành hoặc trình thông dịch tự động phân phối các tác vụ song song mà không cần khai báo tường minh.
“Modern functional compilers harness autoconcurrency to split heavy parallel workloads across multi-core chips seamlessly.”
Tự động cấu hình thông số hệ thống/mạng.
“Stateless address autoconfiguration enables IPv6 network devices to assign themselves valid IP addresses immediately.”
Hiện tượng tự tương quan giữa các biến số số liệu kinh tế lượng theo chuỗi thời gian.
“The econometric model produced biased forecast intervals because the disturbance errors exhibited autocorrelation.”
Độ tự hiệp phương sai, thước đo thống kê biểu thị tương quan tuyến tính của một chuỗi thời gian với chính nó ở các bước trễ.
“Calculating the autocovariance revealed subtle cyclical dependencies obscured by background stochastic noise.”
quá trình độc tài hóa
“Political scientists warned that the weakening of judicial independence marked the onset of rapid autocratization.”
Môn đua xe ô tô tính giờ qua sa hình bằng cọc tiêu.
“He tuned his suspension specifically for the sharp corners typical of weekend autocross events.”
Chế độ địa chỉ hóa hoặc thao tác phần cứng tự động giảm giá trị của con trỏ hay thanh ghi trước hoặc sau khi truy cập bộ nhớ.
“Implementing stack-based memory frames often relies heavily on the autodecrement operation native to the processor assembly.”
Cơ chế tự động ủy thác quyền điều khiển, sự kiện hoặc tài nguyên tính toán sang một dịch vụ hay thành phần khác.
“Microservice autodelegation offloaded heavy encryption chores to dedicated background processing nodes during peak traffic.”
Quá trình tự động phát hành các thay đổi phần mềm lên máy chủ sản xuất mà không cần can thiệp thủ công.
“The CI/CD pipeline triggers an autodeployment as soon as the code passes all integration tests.”
Việc tự học, tự nghiên cứu không qua trường lớp.
“His impressive scholarly output was the result of lifelong autodidactism.”
Vi phân tự động (phương pháp tính đạo hàm trong học sâu).
“Modern machine learning frameworks rely on autodiff to compute backpropagation gradients efficiently.”
Khả năng mạng cho phép các thiết bị hoặc phiên bản phần mềm tự động định vị và kết nối với nhau.
“Microservices in the cluster utilize autodiscovery to find the master node without hardcoded IP addresses.”
Trường đua xe cơ giới.
“The new autodrome features a punishing hairpin turn that tests the limits of braking systems.”
Mạng thần kinh tự mã hóa (dùng để giảm chiều dữ liệu hoặc nén đặc trưng).
“The engineers trained a variational autoencoder to detect subtle anomalies in complex industrial sensor streams.”
Nhà nghiên cứu tự sự dân tộc học.
“The autoethnographer interrogated her own pedagogical upbringing to critique class reproduction.”
Phương pháp nghiên cứu tự dân tộc học; tự phân tích trải nghiệm cá nhân để hiểu hiện tượng văn hóa rộng lớn.
“The sociologist employed autoethnography to document academic institutional culture.”
Đường may mí hoặc may giấu biên vải tự động trên máy may công nghiệp
“The heavy denim jacket was constructed with double-needle autofell seams throughout.”
Hiện tượng tự phát huỳnh quang tự nhiên từ các cấu trúc sinh học khi bị kích thích mà không cần nhuộm phẩm huỳnh quang.
“Unstained plant sections exhibited intense autofluorescence under blue excitation due to high lignin and chlorophyll concentrations.”
Quy trình tiền ứng suất nén nòng xylanh hoặc bình chịu áp bằng cách tạo áp lực bên trong cực lớn gây biến dạng dẻo một phần thành ống.
“The artillery plant implemented autofrettage to extend the fatigue life of high-pressure gun barrels against cyclical firing stresses.”
Sự tự thụ phấn (ở thực vật) hoặc tự phối (ở sinh vật đơn bào).
“In the absence of pollinating insects, several pioneer weeds resort to obligate autogamy to ensure seed set.”
Hiện tượng hoặc quá trình tự phát sinh, tự hình thành từ bên trong mà không cần tác nhân kích hoạt bên ngoài.
“Philosophers debated whether genuine consciousness exhibits autogenesis or simply reflects external neural inputs.”
Mô hình tự quản trị doanh nghiệp bởi tập thể người lao động
“The manufacturing co-operative adopted autogestion to eliminate hierarchical executive salaries.”
cấy ghép mô hoặc cơ quan lấy từ cùng một cơ thể
“The surgeon used an autograft to repair the damaged tendon.”
Môn nghiên cứu bản thảo tự tay tác giả viết
“Autography allowed palaeographers to confirm that the discovered draft was authentic.”
Đàn cầm cơ khí gia đình có nút bấm hợp âm.
“An old autoharp leaned against the piano in the parlor.”
Quá trình tự thủy phân; phương pháp xử lý sơ bộ sinh khối bằng hơi nước áp suất cao để tách đường tạo nhiên liệu sinh học.
“Executing liquid hot water autohydrolysis solubilizes hemicellulose fractions, drastically enhancing subsequent bioethanol fermentation yields.”
Tự động lập chỉ mục
“Database autoindexing generated secondary indexes for frequently queried columns, reducing latency.”
Kỹ thuật tự động chèn mã đo lường, giám sát vào ứng dụng mà không cần lập trình viên sửa mã nguồn.
“Adopting framework autoinstrumentation allowed the operations team to ingest application traces across thirty microservices instantly.”
Thói sùng bái bản thân, tự mê muội phẩm giá của chính mình.
“Trapped in blind autolatry, the founder dismissed all board critique as envy.”
Bản in đá gốc do chính họa sĩ vẽ treo trong nhà.
“A framed autolithograph hung in the master bedroom.”
Chiết xuất từ men tự phân hủy chứa hàm lượng glutamate tự nhiên cao tạo vị umami.
“Chefs add small quantities of autolysate to enrich sauces with rich savory depth.”
Ủ bột nghỉ (kỹ thuật làm bánh mì)
“Autolyse the flour mixture for forty minutes to improve elasticity.”
Thư viện hoặc công cụ tự động ánh xạ dữ liệu giữa các đối tượng hoặc mô hình có cấu trúc tương thích.
“The developer configured an automapper to bridge the low-level domain models directly into client-facing data transfer objects.”
Hộp chia khẩu phần thức ăn tự động đặt tại nhà cho thú cưng
“They bought a timed automat so the family cat would be fed during weekends away.”
Lý thuyết máy tự động (mô hình toán học điện toán lý thuyết).
“Deterministic finite automata form the core theoretical basis for compiler lexical analysis tools.”
Cửa chớp cuốn cơ điện tự động che chắn ánh nắng và chống trộm ngoài ban công.
“The automatic-shutter rumbled down over the terrace doors as the storm front broke.”
tính tự động hóa trong phản xạ nhận thức
“Attaining linguistic automaticity requires rigorous spaced retrieval practice.”
Phương pháp sáng tác nghệ thuật hoặc văn học vô thức không qua kiểm soát tự sự.
“Surrealist painters relied on psychic automatism to unearth imagery from the subconscious.”
Truyền thông tự động hóa dựa trên thuật toán
“The rise of automedia has radically altered how breaking news spreads online.”
Tự động hợp nhất (thuật toán tự động giải quyết xung đột hợp nhất dữ liệu trong hệ thống phân tán).
“Collaborative text editors leverage automerge data structures to reconcile simultaneous edits from disconnected clients.”
sự bắt chước cơ thể (như đốm mắt trên cánh bướm)
“The butterfly utilizes automimicry by displaying eye-like spots on its hindwings to confuse predators.”
Hệ thống giao thông và văn hóa phụ thuộc chủ yếu vào việc sử dụng xe ô tô cá nhân.
“Urban planners strive to reduce rampant automobility in favor of high-density rail links.”
Chủ nghĩa tự trị; phong trào chính trị chủ trương phi tập trung hóa quyền lực tối đa để giai cấp công nhân hoặc địa phương tự quản.
“Radical trade unionists embraced autonomism, orchestrating spontaneous workplace occupations without the mediation of political party officials.”
Thiết bị thu phí giao thông tự động gắn trên phương tiện qua các trạm kiểm soát.
“Affixing an autopass to the windscreen guarantees frictionless transit across highway tollgates.”
Quá trình tự thực tế bào
“Fasting stimulates basal autophagy, allowing cells to clear damaged organelles.”
Sự thích ứng hướng nội; việc tự biến đổi nhận thức hoặc hành vi của bản thân để hòa hợp với môi trường.
“Through sustained autoplasty, the immigrant altered internal coping mechanisms to withstand workplace hostility.”
Tính tự sinh tạo; khả năng của một hệ thống sinh học tự sản sinh, duy trì và tái lập các thành phần cấu trúc của chính nó.
“Maturana identified autopoiesis as the core defining attribute distinguishing genuine living entities from machines.”
Hiện tượng bộ gen bị đa bội hóa xuất phát hoàn toàn từ sự nhân đôi nhiễm sắc thể trong phạm vi một loài duy nhất.
“Colchicine treatment induced autopolyploidy in the crop, generating tetraploid lines characterized by enlarged seed heads.”
Phép tự hồi quy, mô hình thống kê dự đoán giá trị tương lai dựa trên các giá trị quan sát trước đó của chính nó.
“The climatology paper applied second-order autoregression to reconstruct past ocean temperature oscillations.”
Phương pháp tự điều chỉnh tải trọng bài tập thể hình dựa trên thể trạng hàng ngày
“Powerlifters use autoregulation to alter training volume when fatigue prevents top performance.”
Xe kéo ba gác có động cơ, xe tuk-tuk (phổ biến làm phương tiện đi lại ở các nước châu Á).
“We negotiated a cheap fare with the driver before squeezing into the open-sided autorickshaw.”
Quy trình phần mềm tự động vạch đường kết nối mạch in (PCB) hoặc xác định đường truyền trong mạng dữ liệu.
“Algorithmic autorouting expedited the physical layer PCB layout phase by automatically resolving trace congestion around the chipset.”
Nhiễm sắc thể thường, bất kỳ nhiễm sắc thể nào không phải là nhiễm sắc thể giới tính.
“Genetic mapping linked the inherited metabolic disorder to a recessive locus located on autosome twelve.”
