Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
puffery /ˈpʌfəri/
C2Sự quảng cáo bốc phét tâng bốc quá lời.
“The media review exposed the company's marketing puffery.”
