Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.
Tê liệt, đình trệ hoàn toàn, không thể tiến triển
“Without power redundancy, the entire server farm was dead in the water.”
Đi ngược lại hoàn toàn với logic, truyền thống hoặc dữ liệu
“His hypothesis flies in the face of established cognitive science.”
Không như mong đợi ban đầu, thường mang nghĩa tiêu cực
“The system crash during release was hardly what we bargained for.”
Luôn lắng nghe, nhạy bén nắm bắt mọi thông tin xu hướng
“Product researchers keep their ear to the ground across user forums.”
Vấn đề tranh cãi vô nghĩa hoặc không còn giá trị thực tế
“Whether the legacy database was faster is now a moot point.”
Xử lý triệt để vấn đề ngay từ khi mới chớm phát sinh
“Management opted to nip the bug rumors in the bud with an emergency briefing.”
Mở rộng giới hạn, tiên phong đổi mới vượt bậc
“BEEN strives to push the envelope in automated speech recognition.”
Ngủ quên trên chiến thắng, tự mãn
“Top tech startups never rest on their laurels.”
Nhìn thấy bức tranh bao quát thay vì bị tiểu tiết che mắt
“Engineers must step back and see the wood for the trees during code review.”
Phân tán bản thân hoặc nguồn lực vào quá nhiều việc cùng lúc
“Startups fail when they spread themselves thin across multiple unproven ideas.”
