BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

all hands on deck /ˌɔːl hændz ɒn ˈdek/
C1

Huy động mọi thành viên dốc sức cùng giải quyết tình huống khẩn cấp

It is all hands on deck until the data breach is contained.

bite the bullet /baɪt ðə ˈbʊlɪt/
C1

Bấm bụng chấp nhận tình huống khó khăn không thể tránh khỏi

We decided to bite the bullet and rewrite the legacy backend.

damp squib /ˌdæmp ˈskwɪb/
C1

Kỳ vọng nhiều nhưng gây thất vọng lớn; bom xịt

The much-anticipated product launch was a bit of a damp squib.

fair cop /ˌfeər ˈkɒp/
C1

Bị bắt bài đúng rồi, đành chịu nhận lỗi

All right, fair cop, I forgot to send the attachment.

get down to business /ɡet daʊn tə ˈbɪznəs/
C1

Bắt tay vào việc chính

We don't have much time, so let's get down to business.

go over someone's head /ɡəʊ ˈəʊ.vər ˈsʌm.wʌnz hed/
C1

vượt cấp (gặp cấp cao hơn bỏ qua quản lý trực tiếp)

She went over her boss's head to complain to the CEO.

jump the gun /dʒʌmp ðə ɡʌn/
C1

hành động quá sớm, cầm đèn chạy trước ô tô

Announcing the merger now would be jumping the gun.

see eye to eye /siː aɪ tə aɪ/
C1

hoàn toàn đồng ý với nhau

We don't always see eye to eye on marketing strategies.

set the bar high /set ðə bɑːr haɪ/
C1

Đặt tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cao

Our head of product sets the bar high for interactive learning.

take something with a pinch of salt /teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə pɪntʃ əv sɔːlt/
C1

Tiếp nhận điều gì một cách thận trọng, có hoài nghi

Take user survey feedback with a pinch of salt until verified by analytics.

touch base /tʌtʃ beɪs/
C1

Liên lạc, trao đổi ngắn gọn (để cập nhật tình hình)

Let's touch base next week to discuss the progress.