BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

farewell /ferˈwel/
B1

Buổi tiệc chia tay; lời tạm biệt

We organized a farewell party for our manager.

head out /hed aʊt/
B1

đi ra ngoài, khởi hành

Are you heading out now?

regards /rɪˈɡɑːrdz/
B1

lời chúc/lời chào trân trọng

Best regards, Minh Tran.

see off /siː ɔːf/
B1

tiễn ai đó lên đường

Her parents went to the station to see her off.