BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

break the ice /breɪk ði aɪs/
B1

phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu

A joke can break the ice.

get the hang of /ɡet ðə hæŋ əv/
B1

nắm bắt được cách làm, dần quen tay

It took me a few days to get the hang of the workflow.

make it /ˈmeɪk ɪt/
B1

đến dự được, có mặt được

I'm afraid I won't be able to make it to the party.

make yourself at home /meɪk jʊərˈself æt hoʊm/
B1

tự nhiên như ở nhà

Sit down and make yourself at home.