BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

another time /əˈnʌðər taɪm/
A2

dịp khác, lúc khác

Let's have lunch another time.

I'd love to /aɪd ˈlʌv tə/
A2

mình rất muốn; dùng để nhận lời nhiệt tình

Yes, I'd love to. Thanks!

invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/
A2

thư mời, lời mời qua lịch điện tử

Check your inbox for the calendar invitation.

invite /ɪnˈvaɪt/
A2

lời mời

Thanks so much for the dinner invite!