Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
another time /əˈnʌðər taɪm/
A2dịp khác, lúc khác
“Let's have lunch another time.”
I'd love to /aɪd ˈlʌv tə/
A2mình rất muốn; dùng để nhận lời nhiệt tình
“Yes, I'd love to. Thanks!”
invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/
A2thư mời, lời mời qua lịch điện tử
“Check your inbox for the calendar invitation.”
invite /ɪnˈvaɪt/
A2lời mời
“Thanks so much for the dinner invite!”
