Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
get going /ɡet ˈɡoʊɪŋ/
A2bắt đầu rời đi; lên đường
“It’s late, so I should get going.”
take care /teɪk ker/
A2giữ gìn sức khỏe; lời chúc thân thiện khi tạm biệt
“Take care, and call me soon.”
