Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
unavailable /ˌʌnəˈveɪləbl/
B1không có sẵn, hết chỗ
“The single room is unavailable on that weekend.”
unavailability /ˌʌnəˌveɪləˈbɪlɪti/
B2Sự không có sẵn, không có khả năng tiếp cận
“The unavailability of fresh water forced the camp to relocate.”
unsolicited /ˌʌn.səˈlɪs.ɪ.tɪd/
B2Không được yêu cầu, không được mời mà tự đến
“She was tired of receiving unsolicited advice from her colleagues.”
upsell /ˈʌpsel/
B2bán thêm sản phẩm cao cấp hơn
“The waiter upsold a bottle of premium wine to the table.”
