Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
take something with a grain of salt /teɪk ˈsʌm.θɪŋ wɪð ə ɡreɪn əv sɒlt/
B2tiếp nhận thông tin với sự hoài nghi, không tin hoàn toàn
“Take online reviews with a grain of salt.”
take something with a pinch of salt /teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə pɪntʃ əv sɔːlt/
C1Tiếp nhận điều gì một cách thận trọng, có hoài nghi
“Take user survey feedback with a pinch of salt until verified by analytics.”
touch base /tʌtʃ beɪs/
C1Liên lạc, trao đổi ngắn gọn (để cập nhật tình hình)
“Let's touch base next week to discuss the progress.”
