BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

pleasure /ˈpleʒər/
A2

niềm vui, sự vui lòng

It was a pleasure to help you.

pay tribute /peɪ ˈtrɪbjuːt/
B2

bày tỏ sự tri ân

Executives paid tribute to the retiring chief system architect.