Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
pass /pæs/
B1bỏ qua, không tham gia cơ hội/lời mời
“I think I'll pass on dessert tonight.”
prior commitment /ˌpraɪər kəˈmɪtmənt/
B1Lịch bận hoặc cam kết có từ trước
“I cannot attend the conference because of a prior commitment.”
