Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
make it /ˈmeɪk ɪt/
B1đến dự được, có mặt được
“I'm afraid I won't be able to make it to the party.”
make yourself at home /meɪk jʊərˈself æt hoʊm/
B1tự nhiên như ở nhà
“Sit down and make yourself at home.”
meet halfway /miːt ˌhæfˈweɪ/
B2Thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau để tìm điểm chung
“Both departments must meet halfway on the budget allocation.”
moot point /muːt pɔɪnt/
C2Vấn đề tranh cãi vô nghĩa hoặc không còn giá trị thực tế
“Whether the legacy database was faster is now a moot point.”
