BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

information /ˌɪnfərˈmeɪʃn/
A2

Thông tin, tin tức

This brochure gives helpful information.

inquiry /ˈɪnkwəri/
B1

yêu cầu thông tin, câu hỏi thăm dò

Thank you for your inquiry regarding our catering services.

inconvenience /ˌɪnkənˈviːniəns/
B2

sự bất tiện, sự phiền hà

We are sorry for any inconvenience caused.

inquire /ɪnˈkwaɪər/
B2

Hỏi thăm, tra cứu thông tin

What did the customer inquire about?