Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
have a nice day /hæv ə naɪs deɪ/
A1chúc bạn một ngày tốt lành
“Bye! Have a nice day!”
how are you /haʊ ɑːr juː/
A1bạn khỏe không; câu hỏi thăm
“Hi, Anna. How are you?”
