BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

FAQ /ˌef eɪ ˈkjuː/
A2

Câu hỏi thường gặp

Check the FAQ section before calling customer support.

flyer /ˈflaɪər/
A2

Tờ rơi

He handed out flyers outside the subway station.

faulty /ˈfɔːlti/
B1

Bị lỗi, hỏng

I am returning this TV because it is faulty.

file a claim /faɪl ə kleɪm/
B1

nộp đơn khiếu nại, gửi yêu cầu bồi thường

You should file a claim before leaving the airport.

file a complaint /faɪl ə kəmˈpleɪnt/
B2

Nộp đơn khiếu nại chính thức lên cơ quan có thẩm quyền.

Several tenants decided to file a complaint against the landlord for negligence.

front-line /ˈfrʌnt ˈlaɪn/
C1

đội ngũ tuyến đầu

Front‑line staff receive daily briefings on safety protocols.