BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

come in /kʌm ɪn/
A1

đi vào trong, bước vào phòng

Please come in; the door is open.

count me in /kaʊnt miː ɪn/
B1

Cho tôi tham gia với; tính tôi vào nhé

If you are going out for pizza, count me in!

count someone in /kaʊnt ˈsʌmwʌn ɪn/
B1

Tính ai đó vào danh sách tham gia

If you are ordering boba, count me in!

count in /kaʊnt ɪn/
B2

tính ai đó vào một kế hoạch/hoạt động

If you are going to the cinema, count me in!