BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

bring yourself /brɪŋ jʊərˈself/
B1

Chỉ cần đích thân bạn tới (không cần quà cáp)

No gifts are necessary, just bring yourself!

blunt refusal /blʌnt rɪˈfjuːzəl/
B2

sự từ chối thẳng thừng, không vòng vo

His blunt refusal to cooperate surprised the entire negotiation team.