BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

appreciate /əˈpriːʃieɪt/
B1

trân trọng, cảm kích

I truly appreciate your advice.

appreciative /əˈpriːʃiətɪv/
B1

biết ơn, trân trọng lòng tốt của người khác

The host was very appreciative of the guests who helped clean up.