Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
another time /əˈnʌðər taɪm/
A2dịp khác, lúc khác
“Let's have lunch another time.”
ask along /ɑːsk əˈlɒŋ/
B1mời đi cùng
“We decided to ask along our new neighbor to the picnic.”
ask in /æsk ɪn/
B1mời vào nhà
“She stood on the porch until he asked her in.”
