Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
rain /reɪn/
A1mưa, trời mưa
“Look! It is raining outside.”
rainy /ˈreɪni/
A1mưa
“Bring a coat on rainy days.”
