Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảnh báo và nhắc nhở4Làm quen2Nơi làm việc21Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống21Mua sắm17Nhà cửa29Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết8Giới thiệu1Sở thích25
Thêm 33 chủ đề
Học tập16Tạm biệt1Công nghệ20Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng19Giao thông10Cảm xúc11Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng13Bày tỏ quan điểm8Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ22Gia đình và bạn bè13Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay3IELTS — People30IELTS — Environment37IELTS — Education21IELTS — Technology9TOEIC — Office20TOEIC — Travel6Họp hành2TOEIC — Finance26Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú7Ăn uống bên ngoài5Tham quan6
fire /ˈfaɪər/
A1ngọn lửa, đám cháy
“They sat around the warm fire.”
first aid /ˌfɜːrst ˈeɪd/
A2Sơ cứu ban đầu
“Where is the nearest first aid room?”
first-aid kit /ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/
A2Hộp dụng cụ sơ cứu
“Keep a first-aid kit in your car for emergencies.”
flashpoint /ˈflæʃpɔɪnt/
C2Điểm nóng có nguy cơ bùng phát xung đột hoặc khủng hoảng
“The disputed maritime zone remains a volatile flashpoint between the two nations.”
