Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
empty your pockets /ˌempti jər ˈpɑːkɪts/
A2lấy hết đồ ra khỏi túi quần áo
“You need to empty your pockets before the scan.”
exercise caution /ˈeksəsaɪz ˈkɔːʃn/
B2Hành động thận trọng để tránh nguy cơ hoặc sai sót.
“Drivers should exercise caution when navigating wet mountain roads.”
