BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
vagabondage /ˈvæɡ.ə.bɒn.dɪdʒ/
C2

Lối sống phiêu bạt không nhà không cửa

After resigning from his corporate position, he embraced years of adventurous vagabondage across South America.