Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản4Làm quen3Nơi làm việc8Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm2Nhà cửa7Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích5Học tập9Công nghệ6
Thêm 26 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi1Cảm xúc7Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Sức khoẻ21Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2IELTS — People14IELTS — Environment13IELTS — Education4IELTS — Technology1TOEIC — Office10Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan2
nausea /ˈnɔː.zi.ə/
B2buồn nôn
“Motion sickness caused extreme nausea during the choppy ferry crossing.”
nomadism /ˈnoʊmædɪzəm/
B2Lối sống du mục, di chuyển liên tục
“Digital nomadism has expanded rapidly due to high-speed internet.”
non-resident /ˌnɒn ˈrezɪdənt/
B2Người không cư trú thường trú tại một quốc gia hay địa phương.
“Non-residents face higher tax rates on property purchases.”
nonresident /ˌnɑːnˈrɛzɪdənt/
B2Người không cư trú tại một địa phương, thường là người nước ngoài
“Nonresident investors face higher tax rates.”
