Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
jammed /dʒæmd/
B1bị kẹt, không di chuyển được
“The printer paper is jammed.”
junction /ˈdʒʌŋkʃn/
B1ngã ba, ngã tư, điểm giao nhau
“Turn left when you reach the T-junction.”
