BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
declare /dɪˈkleər/
B1

Khai báo, trình báo

Do you have any items to declare to customs?

disembark /ˌdɪs.ɪmˈbɑːk/
B2

Rời khỏi phương tiện di chuyển như tàu thủy, máy bay sau một chuyến đi.

Ferry passengers gathered their belongings and queued up to disembark at the harbour terminal.

detrain /diːˈtreɪn/
C2

bước xuống sân ga, rời khỏi toa tàu hỏa

Passengers detrained onto the misty platform carrying heavy steamer trunks.