Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
jobbery /ˈdʒɒbəri/
C2Hành vi trục lợi cá nhân bất chính từ công quyền hoặc vị trí quản lý
“Investigative journalists uncovered widespread jobbery within the procurement office.”
