Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng3Làm quen2Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống3Mua sắm3Nhà cửa7Sở thích4Học tập1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment8TOEIC — Office2Họp hành2TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
weekly /ˈwiːkli/
B1hằng tuần
“Our team holds a weekly progress review”
whenever /wenˈevər/
B1bất cứ khi nào
“Call me whenever you need help.”
within /wɪˈðɪn/
B1trong vòng (khoảng thời gian nhất định)
“You will receive a confirmation email within 24 hours.”
