Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm việc nhóm4Làm quen1Nơi làm việc24Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống20Mua sắm11Nhà cửa35Thời tiết8Sở thích16Học tập23Công nghệ24
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng30Giao thông17Cảm xúc33Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm18Than phiền và phản hồi5Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn6Lịch và hạn chót4Sức khoẻ49Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay4IELTS — People75IELTS — Environment36IELTS — Education37IELTS — Technology37TOEIC — Office21TOEIC — Travel2Họp hành5TOEIC — Finance58Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan3
discussion /dɪˈskʌʃn/
B1cuộc thảo luận, sự bàn bạc
“The panel had a lively discussion on climate change.”
delegate /ˈdelɪɡeɪt/
B2ủy quyền, giao phó
“A capable director always finds suitable assignments to delegate.”
dynamic /daɪˈnæmɪk/
B2Cơ chế tương tác, động lực mối quan hệ.
“Adding a new flatmate changed the entire household dynamic.”
deconfliction /ˌdiː.kənˈflɪk.ʃən/
C2Quá trình phân định và loại bỏ xung đột trong hệ thống tự động hoặc luồng dữ liệu.
“Automated spectrum deconfliction prevents wireless sensors from interfering with regional radar equipment.”
